ra trận

ra trận

Đội tuyển bóng đá quốc gia đã sẵn sàng ra trận tại giải đấu châu lục.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lên đường ra chiến trường để chiến đấu: Chỉ hành động của quân đội, chiến sĩ rời khỏi căn cứ, doanh trại để tiến đến nơi diễn ra trận đánh.
    • Tham gia vào một cuộc thi đấu, một sự kiện quan trọng (nghĩa mở rộng): Dùng để chỉ việc bước vào một cuộc cạnh tranh, thi đấu thể thao hoặc một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự nỗ lực cao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đoàn quân hùng dũng ra trận với quyết tâm bảo vệ Tổ quốc. (Đội quân hùng dũng lên đường ra chiến trường với quyết tâm bảo vệ Tổ quốc.)
    • Đội tuyển bóng đá quốc gia đã sẵn sàng ra trận tại giải đấu châu lục. (Đội tuyển bóng đá quốc gia đã sẵn sàng tham gia thi đấu tại giải đấu châu lục.)
    • Với tinh thần quyết thắng, các thí sinh chính thức ra trận trong kỳ thi quan trọng. (Với tinh thần quyết thắng, các thí sinh chính thức bước vào kỳ thi quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời hịch ra trận": Bài diễn văn, lời kêu gọi cổ tinh thần trước khi lên đường chiến đấu.

    • Bài hát đó như một lời hịch ra trận, thôi thúc tuổi trẻ lên đường. (Bài hát đó như một lời hiệu triệu ra chiến trường, thôi thúc tuổi trẻ lên đường.)
  • "Tư thế ra trận": Tư thế, khí thế sẵn sàng chiến đấu hoặc đối mặt với thử thách.

    • Anh ấy bước vào phòng phỏng vấn với tư thế ra trận. (Anh ấy bước vào phòng phỏng vấn với tư thế sẵn sàng đối mặt thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất trận (động từ): Có nghĩa tương tự "ra trận", thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.

    • Đội quân đã xuất trận từ sáng sớm. (Đội quân đã lên đường ra trận từ sáng sớm.)
  • Lâm trận (động từ): Đangtrong trận chiến, đang tham chiến.

    • Vị tướng đã nhiều lần lâm trận. (Vị tướng đã nhiều lần tham gia chiến trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Lên đường tác chiến: Rời đi để tham gia chiến đấu.
  • Bước vào cuộc chiến/trận đấu: Bắt đầu tham gia một cuộc cạnh tranh hoặc thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ra trận" đây đã một cụm động từ hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan
  • "Chưa ra trận đã hàng": Chưa bắt đầu chiến đấu/thi đấu đã đầu hàng, chịu thua; ý chỉ sự nản chí, thiếu bản lĩnh trước khó khăn, thử thách.
    • Phải tự tin lên, đừng chưa ra trận đã hàng như thế. (Phải tự tin lên, đừng chưa bắt đầu đã chịu thua như thế.)

Proverbs and Idioms